Vietnamese Meaning of beggared

ăn xin

Other Vietnamese words related to ăn xin

Definitions and Meaning of beggared in English

Webster

beggared (imp. & p. p.)

of Beggar

FAQs About the word beggared

ăn xin

of Beggar

Phá sản,nghèo túng,nghèo,Phá sản,phá sản,ăn mày,chán nản,bị tước đoạt,người bần cùng,nghèo khổ

Giàu có,mỡ,FLUSH,giàu có,giàu có,xa xỉ,giàu,giàu có,khá giả,thoải mái

beggar lice => Chấy, beggar => ăn xin, beggable => ăn mày, begetting => sinh sản, begetter => cha,