Vietnamese Meaning of tropological
ẩn dụ
Other Vietnamese words related to ẩn dụ
Nearest Words of tropological
Definitions and Meaning of tropological in English
tropological (a.)
Characterized by tropes; varied by tropes; tropical.
FAQs About the word tropological
ẩn dụ
Characterized by tropes; varied by tropes; tropical.
tượng hình,tượng trưng,ẩn dụ,ẩn dụ,biểu tượng,tượng trưng,nhiệt đới,Ê-dốp,ngụ ngôn Aesop,Ẩn dụ
theo nghĩa đen,phi hình tượng,không ám dụ,phi biểu tượng
tropologic => tu từ học, tropist => hướng động vật, tropism => Tính hướng hướng, tropine => Tropin, tropilidene => Tropilidene,