Vietnamese Meaning of nonsymbolic
phi biểu tượng
Other Vietnamese words related to phi biểu tượng
Nearest Words of nonsymbolic
- nonsupervisory => Không giám sát
- nonsuccesses => thất bại
- nonsuccess => thất bại
- nonstudent => người không phải là học sinh
- nonstationary => bất thường
- nonspeculative => không mang tính đầu cơ
- nonsimultaneous => không đồng thời
- nonsequential => không tuần tự
- nonsensicalness => vô lý
- nonsensational => không giật gân
- nonsymmetrical => không đối xứng
- nonsystematic => phi hệ thống
- nontemporal => phi thời gian
- nontheatrical => Phim không chiếu rạp
- nontheoretical => phi lý thuyết
- nonthinking => không suy nghĩ
- nonthreatening => không đe dọa
- nontotalitarian => phi toàn trị
- nontypical => phi điển hình
- nonurban => Không phải đô thị
Definitions and Meaning of nonsymbolic in English
nonsymbolic
not symbolic
FAQs About the word nonsymbolic
phi biểu tượng
not symbolic
thực tế,theo nghĩa đen
đại diện,người đại diện,biểu tượng,tượng trưng,mang tính biểu tượng,tượng trưng,tượng hình,tượng trưng,ẩn dụ,ẩn dụ
nonsupervisory => Không giám sát, nonsuccesses => thất bại, nonsuccess => thất bại, nonstudent => người không phải là học sinh, nonstationary => bất thường,