Vietnamese Meaning of nonsequential
không tuần tự
Other Vietnamese words related to không tuần tự
Nearest Words of nonsequential
- nonsensicalness => vô lý
- nonsensational => không giật gân
- non-self-governing => không tự quản
- nonselective => không kén chọn
- nonsaline => không muối
- nonsalable => không thể bán được
- nonrevolutionary => không mang tính cách mạng
- nonreligious => không theo tôn giáo
- nonrelatives => Không phải họ hàng
- nonrelative => không có quan hệ họ hàng
- nonsimultaneous => không đồng thời
- nonspeculative => không mang tính đầu cơ
- nonstationary => bất thường
- nonstudent => người không phải là học sinh
- nonsuccess => thất bại
- nonsuccesses => thất bại
- nonsupervisory => Không giám sát
- nonsymbolic => phi biểu tượng
- nonsymmetrical => không đối xứng
- nonsystematic => phi hệ thống
Definitions and Meaning of nonsequential in English
nonsequential
not relating to, arranged in, or following a sequence
FAQs About the word nonsequential
không tuần tự
not relating to, arranged in, or following a sequence
Không quan trọng,không liên tiếp,Không liên tiếp
liên tiếp,tuần tự,thẳng,thành công,liên tiếp,lưng dựa lưng,hằng số,liên tục,tuần tự,loạt phim
nonsensicalness => vô lý, nonsensational => không giật gân, non-self-governing => không tự quản, nonselective => không kén chọn, nonsaline => không muối,