FAQs About the word nonrelatives

Không phải họ hàng

someone who is not a relative

No synonyms found.

No antonyms found.

nonrelative => không có quan hệ họ hàng, nonrealistic => không thực tế, nonpurposive => không có mục đích, nonpunitive => không mang tính trừng phạt, nonprofessionals => không chuyên nghiệp,