Vietnamese Meaning of nonrelative
không có quan hệ họ hàng
Other Vietnamese words related to không có quan hệ họ hàng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonrelative
- nonrealistic => không thực tế
- nonpurposive => không có mục đích
- nonpunitive => không mang tính trừng phạt
- nonprofessionals => không chuyên nghiệp
- nonproblems => không phải là vấn đề
- nonproblem => không phải vấn đề
- nonpractical => Không thực tế
- nonpossession => Không sở hữu
- nonpolluting => không gây ô nhiễm
- nonplusses => làm bối rối
- nonrelatives => Không phải họ hàng
- nonreligious => không theo tôn giáo
- nonrevolutionary => không mang tính cách mạng
- nonsalable => không thể bán được
- nonsaline => không muối
- nonselective => không kén chọn
- non-self-governing => không tự quản
- nonsensational => không giật gân
- nonsensicalness => vô lý
- nonsequential => không tuần tự
Definitions and Meaning of nonrelative in English
nonrelative
someone who is not a relative
FAQs About the word nonrelative
không có quan hệ họ hàng
someone who is not a relative
No synonyms found.
No antonyms found.
nonrealistic => không thực tế, nonpurposive => không có mục đích, nonpunitive => không mang tính trừng phạt, nonprofessionals => không chuyên nghiệp, nonproblems => không phải là vấn đề,