Vietnamese Meaning of nonfigurative
phi hình tượng
Other Vietnamese words related to phi hình tượng
Nearest Words of nonfigurative
- nonfinancial => không tài chính
- nonfinite => vô hạn
- non-finite => phi hạn định
- nonfissile => không phân hạch được
- nonfissionable => không phân hạch
- nonflammable => không cháy
- nonflavored => không có hương vị
- nonflavoured => không hương vị
- nonflowering => không có hoa
- nonflowering plant => Cây không ra hoa
Definitions and Meaning of nonfigurative in English
nonfigurative (s)
not representing or imitating external reality or the objects of nature
FAQs About the word nonfigurative
phi hình tượng
not representing or imitating external reality or the objects of nature
trừu tượng,trường phái ấn tượng,ấn tượng,không mục đích,không thực tế,phi biểu hiện,chủ nghĩa biểu hiện,biểu hiện,tượng trưng
tượng trưng,theo chủ nghĩa tự nhiên,Mục tiêu,thực tế,đại diện,Tươi tắn,tự nhiên,Nhà tự nhiên học,phi trừu tượng
nonfictional prose => Văn xuôi phi hư cấu, nonfictional => phi hư cấu, nonfiction => phi hư cấu, non-feasance => sự bỏ bê, nonfeasance => thiếu trách nhiệm,