Vietnamese Meaning of nonflavoured
không hương vị
Other Vietnamese words related to không hương vị
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonflavoured
- nonflavored => không có hương vị
- nonflammable => không cháy
- nonfissionable => không phân hạch
- nonfissile => không phân hạch được
- non-finite => phi hạn định
- nonfinite => vô hạn
- nonfinancial => không tài chính
- nonfigurative => phi hình tượng
- nonfictional prose => Văn xuôi phi hư cấu
- nonfictional => phi hư cấu
- nonflowering => không có hoa
- nonflowering plant => Cây không ra hoa
- non-flowering plant => Cây không ra hoa
- nonfluent aphasia => Rối loạn ngôn ngữ không trôi chảy
- nonfulfillment => không thực hiện
- nonfunctional => không chức năng
- nonglutinous => Không dính
- nongonococcal urethritis => Bệnh viêm niệu đạo không do lậu cầu
- nongovernmental organization => Tổ chức phi chính phủ
- nongranular => Không có hạt
Definitions and Meaning of nonflavoured in English
nonflavoured (s)
without flavoring added
FAQs About the word nonflavoured
không hương vị
without flavoring added
No synonyms found.
No antonyms found.
nonflavored => không có hương vị, nonflammable => không cháy, nonfissionable => không phân hạch, nonfissile => không phân hạch được, non-finite => phi hạn định,