Vietnamese Meaning of sucked (up to)

(hút) (lên đến)

Other Vietnamese words related to (hút) (lên đến)

Definitions and Meaning of sucked (up to) in English

sucked (up to)

No definition found for this word.

FAQs About the word sucked (up to)

(hút) (lên đến)

ngợi khen,nịnh nọt,Bơ,nịnh nọt,thuyết phục,nịnh bợ,Sùng bái anh hùng,Được tôn thờ,Cúi lạy,Nịnh bợ

chỉ trích,khấu hao,khinh miệt,đặt xuống,Miệng hư,coi thường

succumbs => chịu khuất phục, succumbing (to) => khuất phục (trước), succumbing => khuất phục, succumbed (to) => khuất phục (trước), succumbed => khuất phục,