Vietnamese Meaning of service cap

Mũ phục vụ

Other Vietnamese words related to Mũ phục vụ

Definitions and Meaning of service cap in English

Wordnet

service cap (n)

a cap with a flat circular top and a visor

Webster

service cap ()

Alt. of hat

FAQs About the word service cap

Mũ phục vụ

a cap with a flat circular top and a visorAlt. of hat

Mũ bóng chày,Billycock,Mui xe,Mũ ba góc,Mũ cao bồi,mũ đồn trú,Kính bảo hộ,mũ bảo hiểm,nắp ca-pô,Mũ lưỡi trai

No antonyms found.

service call => Cuộc gọi dịch vụ, service bureau => Văn phòng dịch vụ, service break => nghỉ dịch vụ, service book => Sổ bảo dưỡng, service area => Khu dịch vụ,