Vietnamese Meaning of proclamation

tuyên ngôn

Other Vietnamese words related to tuyên ngôn

Definitions and Meaning of proclamation in English

Wordnet

proclamation (n)

a formal public statement

the formal act of proclaiming; giving public notice

FAQs About the word proclamation

tuyên ngôn

a formal public statement, the formal act of proclaiming; giving public notice

tuyên bố,sắc lệnh,chỉ thị,tuyên bố,thông báo,chiếu lệnh,thông báo,ban hành,phát âm,thống trị

No antonyms found.

proclaimed => tuyên bố, proclaim => tuyên bố, prociphilus tessellatus => Prociphilus tessellatus, prociphilus => rệp rễ, pro-choice faction => Nhóm ủng hộ quyền lựa chọn,