Vietnamese Meaning of proconsulate
Phủ toàn quyền
Other Vietnamese words related to Phủ toàn quyền
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of proconsulate
- proconsular => quan chấp chính địa phương
- proconsul => Quan tổng đốc
- procnias => procnias
- proclivity => khuynh hướng
- proclamation => tuyên ngôn
- proclaimed => tuyên bố
- proclaim => tuyên bố
- prociphilus tessellatus => Prociphilus tessellatus
- prociphilus => rệp rễ
- pro-choice faction => Nhóm ủng hộ quyền lựa chọn
Definitions and Meaning of proconsulate in English
proconsulate (n)
the position of proconsul
FAQs About the word proconsulate
Phủ toàn quyền
the position of proconsul
No synonyms found.
No antonyms found.
proconsular => quan chấp chính địa phương, proconsul => Quan tổng đốc, procnias => procnias, proclivity => khuynh hướng, proclamation => tuyên ngôn,