Vietnamese Meaning of picnicked
đi dã ngoại
Other Vietnamese words related to đi dã ngoại
Nearest Words of picnicked
Definitions and Meaning of picnicked in English
picnicked (imp. & p. p.)
of Picnic
FAQs About the word picnicked
đi dã ngoại
of Picnic
ăn,ăn tối,nuôi,ăn cỏ,cắn,ăn,tham gia,tươi mới,ăn nhẹ,Đã được tiếp tế.
đang ăn kiêng,chế độ ăn kiêng
picnic shoulder => vai thịt cho buổi cắm trại, picnic ham => Giăm bông dã ngoại, picnic ground => khu vực dã ngoại, picnic area => Khu dã ngoại, picnic => đi dã ngoại,