Vietnamese Meaning of peace officer

Cảnh sát

Other Vietnamese words related to Cảnh sát

Definitions and Meaning of peace officer in English

Wordnet

peace officer (n)

an officer of the law

FAQs About the word peace officer

Cảnh sát

an officer of the law

Cảnh sát,cảnh sát,cảnh sát,con bò đực,cảnh sát,cảnh sát,Đồng,thám tử,,Bàn chân bẹt

Dân thường

peace offering => lễ vật giảng hòa, peace of westphalia => Hòa ước Westphalia, peace of mind => Sự bình an tâm trí, peace march => Cuộc tuần hành vì hòa bình, peace lily => hoa huệ bình an,