Vietnamese Meaning of part-songs

Bài hát nhiều phần

Other Vietnamese words related to Bài hát nhiều phần

Definitions and Meaning of part-songs in English

part-songs

a song consisting of two or more voice parts, a usually unaccompanied song consisting of two or more voice parts with one part carrying the melody

FAQs About the word part-songs

Bài hát nhiều phần

a song consisting of two or more voice parts, a usually unaccompanied song consisting of two or more voice parts with one part carrying the melody

Blues,các bài hát,điệp khúc,bài hát,các thánh vịnh,rocker,nhà ổ chuột,quốc ca,aria,aria

No antonyms found.

part-song => Bài hát nhiều giọng, partook (of) => tham gia (vào), partnerships => quan hệ đối tác, partners => đối tác, partnering => quan hệ đối tác,