Vietnamese Meaning of microseconds
micrô giây
Other Vietnamese words related to micrô giây
Nearest Words of microseconds
Definitions and Meaning of microseconds in English
microseconds
one millionth of a second
FAQs About the word microseconds
micrô giây
one millionth of a second
nhịp tim,tức thời,phút,nano giây,giây,Chớp mắt,chớp lóe,jiffies,tích tắc,khoảnh khắc
kiếp,tuổi,thời đại,vĩnh cửu,cuộc sống,mãi mãi,sự vô cùng
micronizing => vi mô hóa, micronized => vi phân, micronize => nghiền nát, microminiature => siêu nhỏ, micromanaging => Quản lý chi tiết,