Vietnamese Meaning of eyeblinks
Chớp mắt
Other Vietnamese words related to Chớp mắt
Nearest Words of eyeblinks
Definitions and Meaning of eyeblinks in English
eyeblinks
a brief period of time, blink sense 3
FAQs About the word eyeblinks
Chớp mắt
a brief period of time, blink sense 3
nhịp tim,tức thời,phút,khoảnh khắc,giây,chớp lóe,jiffies,micrô giây,nano giây,những cơn lắc
kiếp,tuổi,thời đại,vĩnh cửu,cuộc sống,mãi mãi,sự vô cùng
eyeblink => Nháy mắt, eye view => tầm nhìn, eye shadow => Phấn mắt, exurbs => Vùng ngoại ô, exurb => Vùng ngoại ô,