FAQs About the word fiddling away

Lãng phí thời gian

to fritter away

phung phí (xa),Đang thua,chạy qua,chi tiêu,vứt đi,tầm thường (đi xa),thổi,tiêu tan,xa hoa,Ném tiền qua cửa sổ

tiết kiệm,bảo quản,bảo vệ,Tiết kiệm,đặt,tiết kiệm,tích trữ,tiết kiệm,tiết kiệm

fiddling (with) => (vọc (với)), fiddling (around) => nghịch (với), fiddlesticks => vớ vẩn, fiddles => vi-ô-lông, fiddle-footed => do dự,