Vietnamese Meaning of fiddling away
Lãng phí thời gian
Other Vietnamese words related to Lãng phí thời gian
Nearest Words of fiddling away
Definitions and Meaning of fiddling away in English
fiddling away
to fritter away
FAQs About the word fiddling away
Lãng phí thời gian
to fritter away
phung phí (xa),Đang thua,chạy qua,chi tiêu,vứt đi,tầm thường (đi xa),thổi,tiêu tan,xa hoa,Ném tiền qua cửa sổ
tiết kiệm,bảo quản,bảo vệ,Tiết kiệm,đặt,tiết kiệm,tích trữ,tiết kiệm,tiết kiệm
fiddling (with) => (vọc (với)), fiddling (around) => nghịch (với), fiddlesticks => vớ vẩn, fiddles => vi-ô-lông, fiddle-footed => do dự,