FAQs About the word exploring

khám phá

of Explore

đang xem xét,đang điều tra,đào (vào),kiểm tra,nhìn (về phía),thăm dò,nghiên cứu,quét,đang học,xem

No antonyms found.

explorer's gentian => Long đởm của nhà thám hiểm, explorer => nhà thám hiểm, explorement => Thăm dò, explored => khám phá, explore => khám phá,