Vietnamese Meaning of perusing
đang đọc
Other Vietnamese words related to đang đọc
Nearest Words of perusing
- perutz => Perutz
- peruvian => Peru
- peruvian balsam => Peru balsam
- peruvian bark => Vỏ cây Peruvian
- peruvian cotton => bông Peru
- peruvian current => Dòng biển Peru
- peruvian lily => hoa loa kèn Peru
- peruvian mastic tree => Cây mastic Peru
- peruvian monetary unit => Đơn vị tiền tệ Peru
- pervade => lan tỏa
Definitions and Meaning of perusing in English
perusing (n)
reading carefully with intent to remember
perusing (p. pr. & vb. n.)
of Peruse
FAQs About the word perusing
đang đọc
reading carefully with intent to rememberof Peruse
Đọc,Duyệt,đang xem lại,quét,đang học,dễ hiểu,giải mã,háu ăn,nhúng (vào),nuốt chửng (lên)
No antonyms found.
peruser => người đọc, perused => xem qua một cách cẩn thận, peruse => xem lướt qua, perusal => Kiểm tra, perule => Vỏ hạt,