FAQs About the word perusing

đang đọc

reading carefully with intent to rememberof Peruse

Đọc,Duyệt,đang xem lại,quét,đang học,dễ hiểu,giải mã,háu ăn,nhúng (vào),nuốt chửng (lên)

No antonyms found.

peruser => người đọc, perused => xem qua một cách cẩn thận, peruse => xem lướt qua, perusal => Kiểm tra, perule => Vỏ hạt,