Vietnamese Meaning of explorement
Thăm dò
Other Vietnamese words related to Thăm dò
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of explorement
- explorer => nhà thám hiểm
- explorer's gentian => Long đởm của nhà thám hiểm
- exploring => khám phá
- explosion => vụ nổ
- explosive charge => chất nổ
- explosive compound => Hợp chất nổ
- explosive detection system => Hệ thống phát hiện vật liệu nổ
- explosive device => thiết bị nổ
- explosive mixture => hỗn hợp nổ
- explosive trace detection => Phát hiện dấu vết thuốc nổ
Definitions and Meaning of explorement in English
explorement (n.)
The act of exploring; exploration.
FAQs About the word explorement
Thăm dò
The act of exploring; exploration.
No synonyms found.
No antonyms found.
explored => khám phá, explore => khám phá, exploratory survey => Khảo sát thăm dò, exploratory => thăm dò, explorator => nhà thám hiểm,