Vietnamese Meaning of dowdyish

lỗi thời

Other Vietnamese words related to lỗi thời

Definitions and Meaning of dowdyish in English

Webster

dowdyish (a.)

Like a dowdy.

FAQs About the word dowdyish

lỗi thời

Like a dowdy.

bù xù,phồng,lôi thôi,bừa bộn,nhiều lông,cẩu thả,lôi thôi,luộm thuộm,lộn xộn,nhăn nheo

thời trang,lịch sự,lịch lãm,thời trang,thời trang,sắc,thông minh,vân sam,phong cách,cẩn thận

dowdy => lỗi thời, dowding => Dowding, dowdiness => Tẻ nhạt, dowdily => lom khom, dowdies => người phụ nữ già,