Vietnamese Meaning of dolloped (out)

múc (ra)

Other Vietnamese words related to múc (ra)

Definitions and Meaning of dolloped (out) in English

dolloped (out)

No definition found for this word.

FAQs About the word dolloped (out)

múc (ra)

phân bổ,bị chia,phân phát,chia,chia,chia,đưa ra,được đo (ra),được đo đạc (ra),chia nhỏ

từ chối,phủ nhận,từ chối,từ chối,bị giữ lại,bị tước (cái gì),không được phép,véo,Phân bổ sai,ghen tị

dollop (out) => thìa (ra ngoài), dollish => búp bê, dolling up => mặc quần áo, dollars-and-cents => đô la và xu, dollars => đô la,