Vietnamese Meaning of chow (down on)

ăn nhiều

Other Vietnamese words related to ăn nhiều

Definitions and Meaning of chow (down on) in English

chow (down on)

No definition found for this word.

FAQs About the word chow (down on)

ăn nhiều

ăn uống quá mức (của),nuốt (lên hoặc xuống),miệng (xuống),nhai,Tham gia (vào),chọn (một cái gì đó),nuốt (xuống),sói,bu lông,nhai

No antonyms found.

chouses => náo loạn, chorographies => Các vũ đạo, chores => công việc vặt, choreographing => biên đạo, chorales => hợp xướng,