Vietnamese Meaning of beetling
bọ cánh cứng
Other Vietnamese words related to bọ cánh cứng
Nearest Words of beetling
Definitions and Meaning of beetling in English
beetling (s)
jutting or overhanging
beetling (p. pr. & vb. n.)
of Beetle
FAQs About the word beetling
bọ cánh cứng
jutting or overhangingof Beetle
phồng lên,chọc,nhô ra,khinh khí cầu,bụng phệ,tung bay,nhô ra,nhô ra,cau có,nhô ra
nén,ngưng tụ,ký hợp đồng,co lại,co lại
beetleweed => con bọ cánh cứng, beetlestock => bọ cánh cứng, beetle-headed => Đầu bọ hung, beetlehead => đầu bọ hung, beetled => lồi,