FAQs About the word bagging

bao bì

coarse fabric used for bags or sacksof Bag, Cloth or other material for bags., The act of putting anything into, or as into, a bag., The act of swelling; swelli

phồng lên,chọc,nhô ra,khinh khí cầu,bọ cánh cứng,bụng phệ,tung bay,đóng bó,mở rộng,nhô ra

nén,ngưng tụ,ký hợp đồng,co lại,co lại

baggily => rộng thùng thình, bagger => người thu gom, bagged => túi, baggala => Dưa chuột, baggager => khuân vác,