FAQs About the word beetle-headed

Đầu bọ hung

Dull; stupid.

No synonyms found.

No antonyms found.

beetlehead => đầu bọ hung, beetled => lồi, beetle-browed => Lông mày rậm, beetle off => biến đi, beetle brow => Lông mày hình con bọ cánh cứng,