Vietnamese Meaning of work camps

trại lao động

Other Vietnamese words related to trại lao động

Definitions and Meaning of work camps in English

work camps

a short-term group project in which individuals from one or more religious organizations volunteer their labor, a camp for workers, prison camp sense 1

FAQs About the word work camps

trại lao động

a short-term group project in which individuals from one or more religious organizations volunteer their labor, a camp for workers, prison camp sense 1

ngôi nhà lớn,trại tập trung,trại lao động,Trại giam,Bastille,nhà tù,brig,Chuồng trại nuôi bò đực,lồng,nhà tù

No antonyms found.

work bag => cặp đi làm, work (over) => làm việc (quá nhiều), work (on) => làm việc (về), work (for) => làm việc cho, work (at) => làm việc (tại),