Vietnamese Meaning of work (at or on)
làm việc (tại hoặc tại)
Other Vietnamese words related to làm việc (tại hoặc tại)
Nearest Words of work (at or on)
Definitions and Meaning of work (at or on) in English
work (at or on)
No definition found for this word.
FAQs About the word work (at or on)
làm việc (tại hoặc tại)
điểm (cho),Thực hành,chuẩn bị (cho),đâm vào,(luyện tập (với)),bài tập,hoàn hảo,thực hành,tinh luyện,đánh giá
No antonyms found.
wore to a frazzle => mòn rách, wore out => Mòn, wore on => mặc trên người, wore (away) => mòn (đi xa), wordsmiths => thợ chế tác từ ngữ,