Vietnamese Meaning of travestied

cải trang

Other Vietnamese words related to cải trang

Definitions and Meaning of travestied in English

Webster

travestied (imp. & p. p.)

of Travesty

FAQs About the word travestied

cải trang

of Travesty

bắt chước,chế giễu,châm biếm,hề,biếm họa,làm,mô phỏng,bắt chước,chơi,chế giễu

No antonyms found.

travertine => đá travertine, traversing => đi qua, traverser => vượt qua, traversed => băng qua, traverse drill => Bài tập chạy ngang,