FAQs About the word burlesqued

hề

of Burlesque

bắt chước,chế giễu,châm biếm,biếm họa,làm,bắt chước,thực hiện,chế giễu,bị chế giễu,cải trang

No antonyms found.

burlesque => trò hề, burler => Burler, burled => nần nún, burlap bag => Bao bố, burlap => vải bố,