Vietnamese Meaning of supersensible
siêu cảm tính
Other Vietnamese words related to siêu cảm tính
Nearest Words of supersensible
Definitions and Meaning of supersensible in English
supersensible
being above or beyond that which is apparent to the senses
FAQs About the word supersensible
siêu cảm tính
being above or beyond that which is apparent to the senses
ngoại cảm,Huyền bí,tâm lý,phi linh,siêu giác quan,thiên thể,thiêng liêng,siêu hình,huyền bí,thiêng liêng
tự nhiên,trần tục,trần tục
superseding => thay thế, superseder => thay thế, superseded => bị thay thế, superpowers => siêu năng lực, superposed => chồng lên nhau,