FAQs About the word stuck around

mắc kẹt

to stay or wait about

vẫn,đợi,Dạo quanh,ở lại,nơi ở,cư trú,cư trú,treo,được chờ đợi,chần chừ

được tại ngoại,cắt ra,qua đời,Trái,di chuyển,bỏ,bỏ,đã đi,cứu sống,say

stuck (to) => dính vào, stuck (to or with) => dính vào (với hoặc với), stubs => gốc, stubbing => vấp, strutting => đi huênh hoang,