Vietnamese Meaning of prophecy
tiên tri
Other Vietnamese words related to tiên tri
Nearest Words of prophecy
- prophase => Kỳ trước
- property-owning => Sở hữu tài sản
- propertyless => thiếu thôn
- property tax => Thuế nhà đất
- property settlement => phân chia tài sản
- property right => Quyền sở hữu
- property owner => Chủ sở hữu tài sản
- property master => quản lý đạo cụ phim
- property man => Quản lý đạo cụ
- property line => ranh giới tài sản
Definitions and Meaning of prophecy in English
prophecy (n)
knowledge of the future (usually said to be obtained from a divine source)
a prediction uttered under divine inspiration
FAQs About the word prophecy
tiên tri
knowledge of the future (usually said to be obtained from a divine source), a prediction uttered under divine inspiration
dự báo,dự đoán,dự đoán,Biển báo,điềm báo,điềm báo,dự báo,dự đoán,điềm báo,điềm báo
No antonyms found.
prophase => Kỳ trước, property-owning => Sở hữu tài sản, propertyless => thiếu thôn, property tax => Thuế nhà đất, property settlement => phân chia tài sản,