Vietnamese Meaning of auguring
điềm báo
Other Vietnamese words related to điềm báo
Nearest Words of auguring
- augurist => bói điềm
- augurous => điềm may
- augurship => thầy bói
- augury => điềm báo
- august => tháng 8
- august f. mobius => August Ferdinand Möbius
- august ferdinand mobius => August Ferdinand Möbius
- august friedrich leopold weismann => August Friedrich Leopold Weismann
- august plum => mận tháng tám
- august strindberg => August Strindberg
Definitions and Meaning of auguring in English
auguring (p. pr. & vb. n.)
of Augur
FAQs About the word auguring
điềm báo
of Augur
dự báo,dự báo,dự đoán,dự đoán,tiên tri,dự đoán,điềm báo,dàn diễn viên,dự đoán,điềm báo
mô tả,liên quan,báo cáo,nói,kể,kể lại,đếm lại
auguries => điềm báo, augurial => điềm lành, augurer => thầy bói, augured => báo trước, auguration => điềm báo,