Vietnamese Meaning of poked (around)

chọc (quanh)

Other Vietnamese words related to chọc (quanh)

Definitions and Meaning of poked (around) in English

poked (around)

to look around or search through something

FAQs About the word poked (around)

chọc (quanh)

to look around or search through something

phát hiện,tìm thấy,đã kiểm tra (ra),tìm ra,phát hiện ra,liếc qua (trên),bẩn,chạy xuống,theo dõi (xuống),xác nhận

bị bỏ hoang,mất,Ẩn,bị bỏ bê

poke fun at => Chế giễu, poke (around) => poke (around), poisons => Chất độc, poises => puazơ, pointy => nhọn,