FAQs About the word mistitled

đặt tiêu đề sai

having a bad or misleading title

biểu thị,được gọi nhầm,gọi sai tên,biệt danh,Có thương hiệu,có mật danh,Lồng tiếng,được phép,có nhãn,dán nhãn

No antonyms found.

misters => quý ông, mistakes => lỗi, missuses => các bà, missteps => Sai lầm, misstating => phát biểu sai,