Vietnamese Meaning of lay into

tấn công

Other Vietnamese words related to tấn công

Definitions and Meaning of lay into in English

Wordnet

lay into (v)

hit violently, as in an attack

FAQs About the word lay into

tấn công

hit violently, as in an attack

lỗi,Gọi xuống,Ăn mặc giản dị,bài giảng,Cảnh cáo,mắng mỏ,ray (bên hoặc đối diện),càu nhàu về (ai đó),cảnh cáo,Tưới

chấp thuận,Ủng hộ,tán thành,lệnh trừng phạt,ca ngợi,Lời khen,Ca ngợi,ca ngợi

lay in => nằm xuống, lay hands on => đặt tay lên, lay figure => ma-nơ-canh, lay eyes on => thấy, lay down => Nằm xuống,