Vietnamese Meaning of lay down
Nằm xuống
Other Vietnamese words related to Nằm xuống
Nearest Words of lay down
Definitions and Meaning of lay down in English
lay down (v)
institute, enact, or establish
FAQs About the word lay down
Nằm xuống
institute, enact, or establish
ban hành,thông qua,chấp thuận,Mang lại,Cấu thành,ra lệnh,lập pháp,làm,quản lý,cho phép
bãi bỏ,hủy,vô hiệu,bãi bỏ,hủy bỏ,đảo ngược,thu hồi,vô hiệu hóa,vô hiệu,bãi bỏ
lay claim => tuyên bố, lay away => trả góp, lay aside => để sang một bên, lay => đặt, laxness => sự lỏng lẻo,