Vietnamese Meaning of fractionating

Phân đoạn

Other Vietnamese words related to Phân đoạn

Definitions and Meaning of fractionating in English

fractionating

to separate (as a mixture) into different portions (as by distillation or precipitation), to divide or break up, to separate into different portions, to separate (a mixture) into different portions especially by a fractional process

FAQs About the word fractionating

Phân đoạn

to separate (as a mixture) into different portions (as by distillation or precipitation), to divide or break up, to separate into different portions, to separat

chia đôi,tách,phân giải,Nhị phân,phân ly,ngắt kết nối,tan rã,mổ tử thi,tách rời,hoà tan

lắp ráp,pha trộn,kết hợp,pha trộn,pha trộn,kết nối,tích tụ,Liên kết,đính kèm,ràng buộc

fractionated => phân đoạn, fractionalizing => Phân đoạn, fractionalized => phân số, fractionalize => phân số hoá, fractionalization => phân tách,