Vietnamese Meaning of cementing
xi măng
Other Vietnamese words related to xi măng
Nearest Words of cementing
Definitions and Meaning of cementing in English
cementing (p. pr. & vb. n.)
of Cement
FAQs About the word cementing
xi măng
of Cement
liên kết,độ gắn kết,Dán keo,dán,sự kiên trì,độ bám dính,kết dính,tệp đính kèm,bám vào,vón cục
không dính
cementer => xi măng, cemented => xi măng, cementatory => xi măng, cementation => xi măng hóa, cemental => xi măng,