FAQs About the word arrogated

kiêu ngạo

of Arrogate

dành riêng,tuyên bố,bị tịch thu,nắm bắt,đã chiếm dụng,tịch thu,chiếm đoạt,sáp nhập,giả định,bị trưng dụng

No antonyms found.

arrogate => kiêu ngạo, arrogantness => sự ngạo mạn, arrogantly => một cách kiêu ngạo, arrogant => ngạo mạn, arrogancy => Kiêu ngạo,