Vietnamese Meaning of undigestible
Không tiêu
Other Vietnamese words related to Không tiêu
Nearest Words of undigestible
- undigested => Chưa tiêu hóa
- undigenous => không phải bản địa
- undifferentiated => chưa phân biệt
- undid => hủy bỏ
- undiagnosed => chưa được chẩn đoán
- undiagnosable => không thể chẩn đoán
- undevotion => thiếu lòng sùng kính
- undevil => không phải ác quỷ
- undeviating => vững chắc
- undeveloped => chưa phát triển
Definitions and Meaning of undigestible in English
undigestible (a.)
Indigestible.
FAQs About the word undigestible
Không tiêu
Indigestible.
Không tiêu hóa được,Không tiêu,không ăn được,không ăn được,Không có giá trị dinh dưỡng,không ăn được
Có thể tiêu hóa,ăn được,ăn,ăn được,có thể hấp thụ,nhai,ăn được,Ăn được,bổ dưỡng,giá trị dinh dưỡng
undigested => Chưa tiêu hóa, undigenous => không phải bản địa, undifferentiated => chưa phân biệt, undid => hủy bỏ, undiagnosed => chưa được chẩn đoán,