FAQs About the word traveling bag

túi du lịch

a portable rectangular container for carrying clothes

vali,ví tiền,ba lô,túi,cặp tài liệu,Tiếp tục,Túi đựng,Túi du lịch,Túi xách,túi đựng đồ du lịch

No antonyms found.

traveling => đi du lịch, traveler's tree => Cây chuối phượt, traveler's letter of credit => Thư tín dụng du lịch, traveler's joy => Hoa tử đằng, traveler's check => séc du lịch,