Vietnamese Meaning of traveling wave
Sóng chạy
Other Vietnamese words related to Sóng chạy
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of traveling wave
- traveling salesman => Nhân viên bán hàng đi lại xa
- traveling bag => túi du lịch
- traveling => đi du lịch
- traveler's tree => Cây chuối phượt
- traveler's letter of credit => Thư tín dụng du lịch
- traveler's joy => Hoa tử đằng
- traveler's check => séc du lịch
- traveler => du khách
- traveled => đã đi du lịch
- travelable => Có thể đi qua
- travelled => đi du lịch
- traveller => Lữ khách
- traveller's check => séc du lịch
- traveller's joy => Thường xuân
- traveller's letter of credit => Thư tín dụng cho khách du lịch
- traveller's tree => Cây chuối phượt
- travelling => du lịch
- travelling bag => Túi xách du lịch
- travelling salesman => Nhân viên bán hàng dạo
- travelling wave => Sóng truyền
Definitions and Meaning of traveling wave in English
traveling wave (n)
a wave in which the medium moves in the direction of propagation of the wave
FAQs About the word traveling wave
Sóng chạy
a wave in which the medium moves in the direction of propagation of the wave
No synonyms found.
No antonyms found.
traveling salesman => Nhân viên bán hàng đi lại xa, traveling bag => túi du lịch, traveling => đi du lịch, traveler's tree => Cây chuối phượt, traveler's letter of credit => Thư tín dụng du lịch,