FAQs About the word traveling wave

Sóng chạy

a wave in which the medium moves in the direction of propagation of the wave

No synonyms found.

No antonyms found.

traveling salesman => Nhân viên bán hàng đi lại xa, traveling bag => túi du lịch, traveling => đi du lịch, traveler's tree => Cây chuối phượt, traveler's letter of credit => Thư tín dụng du lịch,