FAQs About the word sportsmanlike

thể thao

exhibiting or calling for sportsmanship or fair play

Sạch,đạo đức,công bằng,danh giá,hợp pháp,đạo đức,cẩn thận,thể thao,không tì vết,chỉ

phạm lỗi,ghê tởm,không công bằng,vô đạo đức,phi đạo đức,Không có nguyên tắc,không thượng võ,tàn ác,sai,Vô liêm sỉ

sportsman => vận động viên, sportscaster => Bình luận viên thể thao, sportscast => Phát sóng thể thao, sports writer => Nhà báo thể thao, sports stadium => Sân vận động thể thao,