Vietnamese Meaning of sea power

Sức mạnh hàng hải

Other Vietnamese words related to Sức mạnh hàng hải

Definitions and Meaning of sea power in English

Wordnet

sea power (n)

naval strength

a nation that possesses formidable naval strength

FAQs About the word sea power

Sức mạnh hàng hải

naval strength, a nation that possesses formidable naval strength

Cường quốc,Cường quốc thế giới,Khối thịnh vượng chung,Quốc gia,Dân chủ,Tên miền,dominion,đế chế,vương quốc,đất

No antonyms found.

sea pork => Lợn biển, sea porcupine => nhím biển, sea poppy => hải quỳ, sea pool => Bể bơi nước biển, sea poker => Poker trên biển,