Vietnamese Meaning of promenading
đi dạo
Other Vietnamese words related to đi dạo
- đang đi lại
- tuần hành
- diễu hành
- bậc thang
- sải bước
- đi dạo
- đi dạo
- dẫm chân lên
- diễu hành
- Đi bộ
- lang thang
- móng nhà
- Đi bộ đường dài
- Leggings (it)
- từ từ
- nhịp độ
- đệm
- lang thang
- nhảy lon ton
- Đi dạo
- ra ngoài
- dẫm đạp
- đi bộ đường dài
- lang thang
- vón cục
- Đau chân
- Đạp chân (đi)
- tập tễnh
- thịt xay
- lang thang
- chậm chạp
- đi bộ nhanh
- lan man
- dẫm
- đáng kinh ngạc
- lén lút
- lang thang
- giẫm đạp
- đi mệt nhọc
Nearest Words of promenading
Definitions and Meaning of promenading in English
promenading
to take or go on a promenade, a place for strolling, to perform a promenade in a dance, to walk about in or on, a part of a square dance in which couples move counterclockwise in a circle, to take a stroll in public, a walk or ride for pleasure or to be seen, a leisurely walk or ride especially in a public place for pleasure or display, a figure in a square dance in which couples move counterclockwise in a circle, a ceremonious opening of a formal ball consisting of a grand march of all the guests
FAQs About the word promenading
đi dạo
to take or go on a promenade, a place for strolling, to perform a promenade in a dance, to walk about in or on, a part of a square dance in which couples move c
đang đi lại,tuần hành,diễu hành,bậc thang,sải bước,đi dạo,đi dạo,dẫm chân lên,diễu hành,Đi bộ
No antonyms found.
promenaded => Đi dạo, prolusions => phần mở đầu, prolongs => kéo dài, prolonging => kéo dài, prologues => những lời mở đầu,