Vietnamese Meaning of profaned

báng bổ

Other Vietnamese words related to báng bổ

Definitions and Meaning of profaned in English

Wordnet

profaned (s)

treated irreverently or sacrilegiously

FAQs About the word profaned

báng bổ

treated irreverently or sacrilegiously

hư hỏng,hư hỏng,hạ cấp,Bị hạ cấp,làm nhục,đồi bại,phá hủy,suy giảm,pha loãng,làm nhục

sửa đổi,làm sạch,đáng kính,Cao,phong tước cho,làm giàu,cao cả,vinh dự,cải thiện,hoàn thiện

profane => tục tĩu, profanatory => báng bổ, profanation => báng bổ, prof => giáo sư, proenzyme => proenzyme,