FAQs About the word princeliness

hoàng gia

princely conduct or character, luxury, magnificence

nhân phẩm,sự thanh lịch,ân sủng,sự hoang phí,xa xỉ,sự sang trọng,sang trọng,sự xa hoa,sự giàu có,sự xa hoa

No antonyms found.

princelet => hoàng tử nhỏ, primogenitors => tổ tiên, primitives => Nguyên thủy, primes => Số nguyên tố, primers => primer,